tên gian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phạm tội, kẻ ác: "tên gian" chỉ một người có hành vi xấu xa, lừa lọc, hoặc gây hại cho người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát bắt được kẻ phạm tội sau nhiều ngày tìm kiếm.)
- (Trong làng, mọi người đều biết hắn là kẻ ác chuyên lừa gạt người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tên gian ác": nhấn mạnh mức độ xấu xa của kẻ phạm tội.
- Tên gian ác ấy đã gây ra nhiều tội ác khủng khiếp. (Kẻ phạm tội xấu xa đó đã gây ra nhiều tội ác khủng khiếp.)
"đồng bọn của tên gian": những kẻ cùng tham gia vào hành vi phạm tội với tên gian.
- Cả băng đảng, bao gồm đồng bọn của tên gian, đều bị bắt. (Cả băng đảng, gồm những kẻ cùng phạm tội với tên gian, đều bị bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Kẻ gian (danh từ): người xấu, người lừa lọc — đồng nghĩa với "tên gian".
- Kẻ gian đã đột nhập vào nhà lúc nửa đêm. (Người xấu đã đột nhập vào nhà lúc nửa đêm.)
Gian tà (tính từ): xấu xa, không chính trực — tính từ liên quan đến hành vi của tên gian.
- Hành vi gian tà của hắn bị mọi người lên án. (Hành vi xấu xa của hắn bị mọi người lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ ác: người có hành vi tồi tệ, gây hại.
- Tội phạm: người phạm pháp luật.
- Kẻ lừa đảo: người chuyên dùng thủ đoạn gian dối để lấy tiền hoặc lợi ích.
Thành ngữ liên quan
- Mắt gian tai ác: chỉ người có tâm địa xấu xa, nhìn thấy và nghe thấy điều xấu.
- Hắn là kẻ mắt gian tai ác, chuyên rình mò để hãm hại người khác. (Hắn là người có tâm địa xấu xa, chuyên rình mò để hãm hại người khác.)